đúc sẵn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được sản xuất, chế tạo thành các bộ phận hoàn chỉnh từ trước tại nhà máy, sau đó được vận chuyển đến công trường để lắp ráp: "đúc sẵn" mô tả phương pháp xây dựng hoặc sản xuất trong đó các cấu kiện, bộ phận được làm sẵn theo thiết kế tiêu chuẩn, sau đó được lắp ghép tại chỗ.
- Được tạo ra một cách có hệ thống, theo khuôn mẫu có trước, thiếu sự sáng tạo cá nhân: (nghĩa mở rộng) "đúc sẵn" có thể dùng để chỉ những ý tưởng, lối suy nghĩ hoặc sản phẩm văn hóa được tạo ra một cách máy móc, rập khuôn, không có sự khác biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ngôi nhà được xây dựng bằng các tấm panel đúc sẵn nên tiến độ rất nhanh.
- Cầu vượt sử dụng nhiều dầm bê tông đúc sẵn.
- Anh ấy chỉ lặp lại những quan điểm đúc sẵn chứ không có tư duy phản biện nào.
- Bộ phận đó không phải là một tác phẩm nghệ thuật đích thực mà chỉ là một món đồ trang trí đúc sẵn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tư duy đúc sẵn": lối suy nghĩ theo khuôn mẫu, thiếu sự sáng tạo và phân tích độc lập.
- Giáo dục cần khuyến khích sự sáng tạo, tránh lối tư duy đúc sẵn.
- "khuôn mẫu đúc sẵn": những định kiến hoặc hình mẫu cố định, có sẵn trong xã hội.
- Cô ấy luôn cố gắng phá vỡ những khuôn mẫu đúc sẵn về vai trò của phụ nữ.
Biến thể và từ liên quan
- Đúc (động từ): rót vật liệu nóng chảy (như kim loại, nhựa) vào khuôn để tạo hình sản phẩm khi nguội.
- Đúc tượng, đúc chuông.
- Sẵn (tính từ/phó từ): có sẵn, đã được chuẩn bị từ trước.
- Đồ ăn đã nấu sẵn, kế hoạch đã có sẵn.
- Lắp ghép (động từ): hành động ghép các bộ phận riêng lẻ lại thành một tổng thể hoàn chỉnh, thường đi kèm với "đúc sẵn".
- Nhà lắp ghép từ các module đúc sẵn.
Từ đồng nghĩa
- Chế tạo sẵn: được làm thành phẩm hoặc bán thành phẩm từ trước.
- Sản xuất hàng loạt: được sản xuất với số lượng lớn theo cùng một thiết kế.
- Rập khuôn: (nghĩa mở rộng) làm theo một khuôn mẫu cố định, thiếu sáng tạo.
Từ trái nghĩa
- Thủ công: được làm bằng tay, tỉ mỉ, không theo dây chuyền sản xuất hàng loạt.
- Tại chỗ: được thực hiện, thi công ngay tại vị trí cần xây dựng hoặc lắp đặt.
- Đổ bê tông tại chỗ.
- Độc bản: chỉ có một bản duy nhất, không bản sao.
- Độc đáo/Sáng tạo: (nghĩa mở rộng) có tính chất riêng biệt, mới lạ, không theo lối mòn.